• +84 24 62815546
  • This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
Advancedsense BE

Thiết bị đo khí cầm tay AdvancedSense BE


Product Info

Hãng: Gray Wolf - Mỹ
Model: AdvancedSense BE
Máy đo AdvancedSense BE là thiết bị tiên tiến, phần mềm dễ sử dụng.

InEmail

Đặc tính kỹ thuật

Có thể đo các chỉ tiêu: áp lực, tốc độ khí, TVOCs, CO2, %RH, ºC/ºF, CO, O3, NH3, H2S, NO, NO2, SO2, Cl2, HCN, HF, HCl, F2 và các chỉ tiêu khác

Giải đo: ±10,000Pa, ±40 inH2O, ±1000 mmH2O, ±100 mbar, ±70 mmHg

Độ phân giải: 0.1 Pa, 0.001 inH2O, 0.01 mmH2O, 0.001 mbar, 0.001 mmHg

Đô chính xác: ±1% of rdg ±0.1Pa up to 250Pa, ±1%rdg ±4Pa >250Pa (±1% of rdg ±0.001 inH2O to 1.000 inH2O, ±1%rdg ±0.015 inH2O>1.000 inH2O)

Pin: 4250 mAh Lithium Ion có thể xạc

Nguồn: 100/240VAC, 50-60Hz, 12VDC

Chỉ tiêu 

Giải đo (ppm) 

Giới hạn phát hiện (ppm) 

Sulfur Dioxide (SO2

0.0 to 20 

0.2 

Nitrogen Dioxide (NO2

0.0 to 20 

0.1 

Nitric Oxide (NO) 

0.0 to 200 

1.0

Carbon Monoxide (CO solo) 

0.0 to 500

1.0 

Carbon Monoxide (CO combo                 w/H2S sensor) 

0.0 to 500

1.0 

Hydrogen Sulfide (H2S solo) 

0.0 to 100

0.1 

Hydrogen Sulfide (H2S combo w/CO sensor) 

0.0 to 200

0.5 

Hydrogen Cyanide (HCN) 

0.0 to 50 

0.5 

Hydrogen Chloride (HCl) 

0.0 to 30 

0.7 

Hydrogen (H2

0.0 to 1000 

0.2 

Chlorine (Cl2

0.0 to 10

0.1 

Ammonia (NH3

0.0 to 100 

1.0 

Ethylene Oxide (C2H4O) 

0.0 to 20

0.3 

Ozone (O3

0.00 to 1.00

0.02 

Oxygen (O2

0.0 to 25% 

0.2%

Hydrogen fluoride (HF) 

0.00 to 10.00 

0,1 

Nhiệt độ: (P1100)

Gải đo: 15 to 160 0F (-10 to +70 0C) Accuracy: ±0.3°C 

Kích thước đầu đo: 

2in. (5cm) dia. x 12.5in. (30cm) lgth 

Nặngt (probe): 

w/batteries 1lb. 10oz. (0.7kg) 

   

Nhận xét

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.

Tìm Kiếm Sản Phẩm

Sản Phẩm Liên Quan

© 2019 Phanle. All Rights Reserved.